Giao diện
Tạo agent riêng
Tạo mới
Vào Agents → bấm icon ✚ (Create Agent). Modal tạo agent chia làm 3 nhóm mục ở sidebar bên trái: Basics, Knowledge & Retrieval (xem Cấu hình nâng cao) và Extensions (cũng ở trang Cấu hình nâng cao).
Basic Info

Running Mode - chọn một trong hai:
- Quick Answer - trả lời nhanh, không tự gọi công cụ.
- Smart Reasoning - suy luận nhiều bước, tự gọi công cụ (Tools/MCP), bật thêm nhiều mục cấu hình nâng cao (Tools, MCP Services).
Agent Type (chỉ có ở chế độ Smart Reasoning) - chọn một mẫu để tự động điền sẵn System Prompt, danh sách Tools và phạm vi Knowledge Base gợi ý, thay vì tự cấu hình từ đầu:
- RAG Q&A (mặc định) - tra cứu theo đoạn trích tài liệu (chunk). Hợp với KB dạng tài liệu hoặc FAQ không bật Wiki.
- Wiki Q&A - trả lời ưu tiên theo Wiki: tìm, đọc và đi theo liên kết giữa các trang. Cần KB đã bật Wiki.
- Hybrid (Wiki + RAG) - dùng trang Wiki để định hướng và lấy ngữ cảnh trước, sau đó đào sâu vào từng đoạn trích để trích dẫn chính xác. Cần KB bật cả Wiki lẫn chỉ mục theo đoạn.
- Data Analysis - chạy truy vấn SQL và thống kê trên file dữ liệu dạng bảng (CSV/Excel). Nên gắn kèm KB chứa file dữ liệu.
- Custom - toàn quyền tự cấu hình: tự chọn Tools, tự viết Prompt, tự chọn phạm vi KB, không có gì được điền sẵn.
Chọn mẫu chỉ điền sẵn nội dung ban đầu (kể cả Name/Description) - bạn vẫn sửa lại thoải mái ở các bước sau. Đổi mẫu khác không xoá nội dung đã tự sửa trước đó nếu bạn đang ở Custom.
Name / Description - tên và mô tả ngắn để biết agent dùng để làm gì.
Prompts
Nội dung tab Prompts khác nhau tuỳ Running Mode.
Chế độ Smart Reasoning
Chỉ có một trường - System Prompt, định hình cách agent trả lời: vai trò, văn phong, quy tắc cần tuân theo. Có thể chèn biến động (ví dụ biến chèn trạng thái tìm kiếm web) bằng cách gõ hai dấu ngoặc nhọn liên tiếp trong ô soạn để mở danh sách biến khả dụng. Nếu đã chọn một Agent Type ở Basic Info, ô này được điền sẵn theo mẫu tương ứng - sửa lại thoải mái.
Chế độ Quick Answer

Chia thành các tab con:
- System prompt - như trên.
- Context template (bắt buộc) - định dạng nội dung tìm được trước khi đưa vào model, dùng các biến như
,. Có nút Use Template để dùng mẫu dựng sẵn. - Intent prompts - cấu hình prompt riêng cho 7 loại ý định hội thoại (Greeting, Chitchat, Follow-up, Image Analysis, Summarize, Web Search Unavailable, Document Analysis); bỏ trống loại nào thì loại đó dùng mặc định hệ thống.
- Rewrite · System / Rewrite · User (chỉ hiện khi bật Query Rewrite ở mục Conversation) - prompt dùng để viết lại câu hỏi cho rõ nghĩa hơn khi hội thoại nhiều lượt.
- Retrieval fallback - cách xử lý khi không tìm thấy nội dung liên quan trong KB: chọn Fixed Response (trả lời cố định) hoặc Model Generated (để model tự trả lời dựa theo Fallback Prompt bên dưới, có nút Use Template).
Model Config

- Model (bắt buộc) - model AI dùng làm "bộ não" suy luận của agent.
- Temperature - độ "sáng tạo" khi trả lời, 0 là chắc chắn/ổn định nhất, 1 là ngẫu nhiên nhất. Mặc định 0.7.
- Thinking Mode - bật khả năng "suy nghĩ mở rộng" trước khi trả lời (chỉ có tác dụng nếu model đang chọn hỗ trợ).
- Show Source Citations - mặc định bật: hiện nguồn (tài liệu KB, kết quả web) kèm câu trả lời. Tắt đi thì agent vẫn tra cứu/dùng nguồn bình thường, chỉ là không hiển thị ra cho người hỏi thấy.
- ReRank Model (bắt buộc khi Knowledge Base scope khác "No Knowledge Base", xem Cấu hình nâng cao) - model dùng xếp hạng lại kết quả tìm trong Knowledge Base cho chính xác hơn.
- Max Iterations - số bước suy luận tối đa agent được thực hiện cho một câu hỏi (mặc định 30, chỉ có ý nghĩa ở chế độ Smart Reasoning).
- LLM Call Timeout - thời gian tối đa (giây) chờ một lượt gọi model; quá thời gian này cuộc gọi bị huỷ. Để trống hoặc 0 để dùng mặc định hệ thống (120 giây).
Conversation (chỉ có ở chế độ Quick Answer)

- Multi-turn Conversation - mặc định tắt. Bật lên để agent nhớ ngữ cảnh các lượt hỏi–đáp trước đó trong cùng cuộc trò chuyện.
- History Turns - số lượt hội thoại gần nhất được giữ làm ngữ cảnh (mặc định 5), chỉ hiện khi Multi-turn Conversation đang bật.
- Query Rewrite - mặc định bật cùng lúc với Multi-turn Conversation. Tự động viết lại câu hỏi người dùng để làm rõ các chỗ chỉ đại từ/lược bỏ ngữ cảnh trước khi tìm kiếm trong KB.
Ở chế độ Smart Reasoning, việc này đã được agent tự xử lý trong quá trình suy luận nhiều bước nên không có mục Conversation riêng.
Question suggestions
Cấu hình câu hỏi gợi ý hiển thị cho người dùng, chia 2 tab:
Conversation starters
Câu hỏi gợi ý hiện trước khi người dùng gõ tin nhắn đầu tiên.

- Show starter questions - mặc định bật.
- Source mode - nguồn lấy câu hỏi gợi ý: từ danh sách tự soạn sẵn (Curated), tự sinh dựa trên nội dung Knowledge Base, hoặc Hybrid (mặc định - kết hợp cả hai, ưu tiên câu tự soạn trước).
- Question count - số câu hiển thị (mặc định 6).
- Curated questions - tối đa 8 câu tự soạn sẵn, bấm Add question để thêm.
After-answer follow-ups
Câu hỏi gợi ý sinh ra sau mỗi câu trả lời, dựa trên nội dung vừa trao đổi.

Generate follow-up questions - mặc định tắt (bật thêm sẽ tốn thêm lượt gọi model sau mỗi câu trả lời, sinh ngầm không làm chậm câu trả lời chính).
Điền xong các mục cần thiết, bấm Create Agent ở góc dưới để lưu.